Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dẫn dắt, hướng dẫn
Hướng dẫn viên đã dẫn chúng tôi qua bảo tàng.
dẫn dắt, hướng dẫn
Tiền vệ sẽ dẫn dắt đội trong trận đấu cuối cùng.
chơi, bắt đầu
Cô ấy đánh một lá bài thấp để đánh lừa đối thủ.
dẫn đến, gây ra
Thiếu tập thể dục có thể dẫn đến tăng cân.
dẫn dắt, dẫn đến
Niềm đam mê giúp đỡ người khác đã dẫn anh đến với sự nghiệp công tác xã hội.
dẫn dắt, lãnh đạo
Nhóm du lịch được dẫn dắt bởi một hướng dẫn viên am hiểu.
Cô ấy điều khiển dàn nhạc với tư cách là nghệ sĩ violin chính.
dẫn đầu, có lợi thế
Tay golf đã đánh một cú putt birdie để dẫn đầu giải đấu.
dẫn, hướng dẫn
Lối đi nào dẫn đến khu vực sữa?
kết nối, nối liền
Cây cầu dẫn từ trung tâm thị trấn đến công viên.
sống, trải qua
Anh ấy sống một cuộc sống bận rộn và hỗn loạn với tư cách là CEO.
dây xích, dây dắt chó
Cô ấy gắn dây dắt của con chó trước khi ra ngoài đi dạo.
Vai chính đã thu hút khán giả với màn trình diễn mạnh mẽ trong vai chính của vở kịch.
sự lãnh đạo, vị trí dẫn đầu
Cô ấy đã dẫn đầu trong việc tổ chức sự kiện từ thiện.
lợi thế, dẫn đầu
Người chạy đã có lợi thế sớm và không bao giờ mất nó.
lợi thế, khoảng cách
Họ duy trì lợi thế sít sao một bàn cho đến tiếng còi cuối cùng.
manh mối, đầu mối
Các thám tử cuối cùng đã tìm thấy manh mối trong vụ án người mất tích.
phần mở đầu, đoạn dẫn
Phóng viên đã viết lại phần mở đầu để làm câu chuyện hấp dẫn hơn.
độ dẫn trước, độ bắn trước
Xạ thủ bắn tỉa đã điều chỉnh độ dẫn trước của mình trước khi bắn.
quân bài mở đầu, quân bài dẫn đầu
Cô ấy đã thắng ván trước và giờ có quyền đánh đầu tiên.
cáp khởi động, cáp kết nối
Thợ máy đã sử dụng dây cáp khởi động để khởi động xe.
chì dãn dòng, dải chì giãn dòng
Các máy in truyền thống chèn một chì giữa mỗi dòng văn bản.
góc đánh lửa sớm, độ sớm đánh lửa
Thợ máy đã điều chỉnh góc đánh lửa sớm để tối ưu hóa thời điểm đánh lửa của động cơ.
tin chính, tin nổi bật
Kết quả bầu cử đã trở thành tin tức chính trên mọi kênh.
manh mối, đầu mối
Đội ngũ bán hàng đã theo dõi một manh mối mới đầy hứa hẹn.
khoảng cách chạy, sự dẫn trước
Người ném bóng liên tục kiểm tra khoảng cách của người chạy để ngăn chặn một pha cướp base.
chì, kim loại nặng
Trong lịch sử, chì thường được sử dụng trong hệ thống ống nước do tính dễ uốn và khả năng chống ăn mòn của nó.
chì, than chì
Ruột chì trong bút chì cơ khí có sẵn với các đường kính khác nhau để phù hợp với sở thích viết khác nhau.
Cây Từ Vựng



























