Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quyền, giấy phép
Tôi có quyền thăm đất nước này với thị thực của mình.
luật, pháp luật
Anh ấy học luật ở trường đại học.
thuế, lệ phí
Anh ấy phải trả thuế nhập khẩu.
đảng cánh hữu, đảng bảo thủ
Đảng cánh hữu đã thắng cuộc bầu cử địa phương.
quyền, đặc quyền
Mỗi công dân đều có quyền bầu cử.
tay phải, bên phải
Anh ấy viết bằng tay phải.
thẳng, ngay ngắn
Hãy đứng thẳng khi bạn đi bộ.
phải, thuận tay phải
Anh ấy viết bằng tay phải.
thẳng thắn, trực tiếp
Anh ấy luôn thẳng thắn trong câu trả lời của mình.
vuông góc, góc vuông
Một tam giác vuông có một góc vuông.
thẳng, không có nếp gấp
Cô ấy mặc một chiếc váy thẳng rất thanh lịch.
thẳng, trực tiếp
Đi thẳng phía trước bạn cho đến đèn giao thông.
thẳng, trực tiếp
Anh ấy đi thẳng đến lối ra.



























