Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le drap
[gender: masculine]
01
khăn trải giường, vải trải giường
pièce de tissu utilisée pour couvrir un lit
Các ví dụ
Il a plié les draps après le lavage.
Anh ấy đã gấp ga trải giường sau khi giặt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khăn trải giường, vải trải giường