Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le drap
01
khăn trải giường, vải trải giường
pièce de tissu utilisée pour couvrir un lit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
draps
Các ví dụ
Elle change les draps chaque semaine.
Cô ấy thay ga trải giường mỗi tuần.



























