le drap
drap
dʁa
dra
noixemmavoiejoie

Định nghĩa và ý nghĩa của "drap"trong tiếng Pháp

Le drap
01

khăn trải giường, vải trải giường

pièce de tissu utilisée pour couvrir un lit 
le drap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
draps
Các ví dụ
Elle change les draps chaque semaine. 

Cô ấy thay ga trải giường mỗi tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng