Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bon
01
tốt, hay
qui a une qualité positive, qui sert bien ou qui est agréable
Các ví dụ
Il a donné un conseil bon et utile.
Anh ấy đã đưa ra một lời khuyên tốt và hữu ích.
02
tốt bụng, nhân hậu
qui montre de la gentillesse et de la bienveillance envers les autres
Các ví dụ
C' est un professeur bon et patient.
Đó là một giáo viên tốt và kiên nhẫn.
03
thành thạo, có kỹ năng
qui fait quelque chose avec habileté et compétence
Các ví dụ
Ce joueur est très bon au football.
Cầu thủ này rất giỏi trong bóng đá.
04
đúng, chính xác
qui est exact, correct ou conforme à la vérité
Các ví dụ
Ce chiffre est bon.
Con số này tốt.
05
ngon, thơm ngon
qui a un goût agréable et plaisant
Các ví dụ
Il a préparé un plat bon et simple.
Anh ấy đã chuẩn bị một món ăn ngon và đơn giản.
06
lớn, quan trọng
qui est important, grand ou remarquable
Các ví dụ
Nous avons une bonne surprise pour toi.
Chúng tôi có một bất ngờ lớn dành cho bạn.
07
chính xác, cẩn thận
qui est fait avec soin, exact et précis
Các ví dụ
Cette description est très bonne.
Mô tả này rất tốt.
08
hữu ích, có lợi
qui aide ou sert bien dans un but précis
Các ví dụ
Ce médicament est bon pour la douleur.
Thuốc này tốt cho cơn đau.
Le bon
[gender: masculine]
01
phiếu, phiếu giảm giá
petit document qui permet d'obtenir quelque chose sans payer, ou à prix réduit
Các ví dụ
Tu peux utiliser ce bon dans tous les magasins.
Bạn có thể sử dụng phiếu giảm giá này ở tất cả các cửa hàng.
02
người tốt, người tử tế
personne qui agit avec gentillesse, honnêteté et compassion
Các ví dụ
Dans ce quartier, il est connu comme un bon.
Trong khu phố này, anh ấy được biết đến như một người tốt.
03
điều thiện, lòng tốt
ce qui est juste, moral ou bénéfique
Các ví dụ
Il faut choisir le bon, même quand c' est difficile.
Phải chọn điều tốt, ngay cả khi điều đó khó khăn.
bon
01
được rồi
mot utilisé pour montrer qu'on accepte, qu'on commence quelque chose, ou qu'on change de sujet
Các ví dụ
Bon, passons à autre chose.
Được rồi, hãy chuyển sang việc khác.
02
ồ, trời ơi
mot utilisé pour exprimer la surprise, l'impatience ou l'incrédulité
Các ví dụ
Bon, c' est trop !
Ồ, quá đáng đấy!
bon
01
tốt, đúng cách
de manière correcte, satisfaisante ou efficace
Các ví dụ
Elle n' a pas bon dormi cette nuit.
Cô ấy đã không ngủ ngon đêm nay.



























