la bombe
bombe
bɔ̃b
bawb

Định nghĩa và ý nghĩa của "bombe"trong tiếng Pháp

La bombe
01

bom, chất nổ

objet explosif qui cause des dégâts quand il explose 
la bombe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bombes
Các ví dụ
La police a trouvé une bombe dans le bâtiment. 

Cảnh sát tìm thấy một quả bom trong tòa nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng