Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le bombardier
01
هواپیمای بمبافکن , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le bombardier a décollé de la base aérienne.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
هواپیمای بمبافکن , -
LanGeek