Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hàng rào cây, bờ giậu
Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào cao tạo sự riêng tư.
câu nói lảng tránh, lời nói mơ hồ
Phản hồi của anh ấy là một lời nói tránh, tránh bất kỳ lập trường rõ ràng nào.
Nhà đầu tư đã sử dụng một hàng rào để bảo vệ danh mục đầu tư của họ trước sự biến động của thị trường.
từ làm nhẹ, cụm từ giảm nhẹ
Các cụm từ như "tôi nghĩ" hoặc "có lẽ" là những từ làm nhẹ phổ biến trong hội thoại.
rào, bao quanh
Những bức tường cao bao quanh khu vườn, khiến không thể nhìn thấy bên trong.
lảng tránh, né tránh
Cô ấy lảng tránh khi được hỏi liệu cô ấy sẽ tham dự cuộc họp hay không, nói rằng cô ấy cần thêm thời gian.
phòng ngừa, bảo vệ
Các nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ trên nhiều tài sản.
rào, bao quanh
Họ rào khu vườn bằng những bụi cây cao để tạo ra một không gian riêng tư.



























