shadow
sha
ˈʃæ
shā
dow
dəʊ
dew
saddoColorado

Định nghĩa và ý nghĩa của "shadow"trong tiếng Anh

Shadow
01

bóng, bóng tối

a dark shape on a surface made by a person or object blocking the light 
shadow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shadows
Các ví dụ
The shadow of the building loomed over the park. 

Bóng của tòa nhà bao trùm lên công viên.

02

bóng, bóng tối

an area that is not illuminated 
Các ví dụ
The cave's interior remained in shadow. 

Bên trong hang động vẫn ở trong bóng tối.

03

bóng, bóng ma

something perceived but lacking physical substance 
Các ví dụ
Memories were mere shadows of the past. 

Những ký ức chỉ là bóng của quá khứ.

04

sự bảo vệ, sự che giấu

protection or concealment from danger or observation 
Các ví dụ
Witnesses acted in the shadow to avoid detection. 

Những nhân chứng hành động trong bóng tối để tránh bị phát hiện.

05

dấu vết, vết tích

a mark or trace indicating something once present 
Các ví dụ
The footprints were a shadow of someone who passed by. 

Những dấu chân là một bóng của người đã đi qua.

06

điềm báo, linh cảm

a forewarning or sense of something adverse 
Các ví dụ
The news cast a shadow over the celebration. 

Tin tức đã phủ một bóng tối lên lễ kỷ niệm.

07

bóng, người theo dõi

a person assigned to observe another and report their movements 
Các ví dụ
The diplomat was followed by a shadow. 

Nhà ngoại giao bị theo dõi bởi một bóng ma.

08

cái bóng thường trực, người bạn không rời

a companion who is always present and never leaves one's side 
Các ví dụ
Throughout his travels, his dog was a constant shadow. 

Trong suốt hành trình của mình, con chó của anh ấy là một bóng liên tục.

09

bóng, ảnh hưởng

a dominating, pervasive presence that influences or controls 
Các ví dụ
The shadow of the past affected every decision. 

Bóng của quá khứ đã ảnh hưởng đến mọi quyết định.

to shadow
01

theo dõi, bám theo

to secretly track or follow someone, typically without their awareness 
Transitive: to shadow sb
to shadow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
shadow
ngôi thứ ba số ít
shadows
hiện tại phân từ
shadowing
quá khứ đơn
shadowed
quá khứ phân từ
shadowed
Các ví dụ
Detective Rodriguez decided to shadow the suspect throughout the day to gather more information. 

Thám tử Rodriguez quyết định theo dõi nghi can suốt cả ngày để thu thập thêm thông tin.

02

che bóng, đổ bóng

to block or obstruct light, casting a darker area on a surface 
Transitive: to shadow sth
Các ví dụ
As the sun set, the tall trees began to shadow the entire backyard. 

Khi mặt trời lặn, những cây cao bắt đầu che bóng toàn bộ sân sau.

03

theo sát, bám sát

to follow someone closely in order to observe and learn from them, often by copying their actions, behavior, or techniques 
Transitive: to shadow sb
Các ví dụ
The intern was assigned to shadow the senior manager to learn the ropes of the new project. 

Thực tập sinh được giao nhiệm vụ theo sát quản lý cấp cao để học hỏi những điều cơ bản của dự án mới.

01

bóng, đối lập

referring to opposition politicians who would become ministers if their party won 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The shadow Chancellor criticized the government's budget. 

Thủ tướng đối lập đã chỉ trích ngân sách của chính phủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng