to rebuff
Pronunciation
/ɹiˈbəf/, /ɹɪˈbəf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebuff"trong tiếng Anh

to rebuff
01

từ chối, gạt bỏ

to reject or dismiss someone or something in an abrupt or blunt manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rebuff
ngôi thứ ba số ít
rebuffs
hiện tại phân từ
rebuffing
quá khứ đơn
rebuffed
quá khứ phân từ
rebuffed
02

đẩy lùi, từ chối

forcefully repel or drive back someone or something, typically as a defensive action
Rebuff
01

sự cự tuyệt, sự từ chối

a deliberate act of rudeness or rejection, typically showing anger, disapproval, or contempt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rebuffs
02

sự cự tuyệt, sự khước từ

an instance of repelling or fending off someone or something
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng