Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rebuff
01
từ chối, gạt bỏ
to reject or dismiss someone or something in an abrupt or blunt manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rebuff
ngôi thứ ba số ít
rebuffs
hiện tại phân từ
rebuffing
quá khứ đơn
rebuffed
quá khứ phân từ
rebuffed
02
đẩy lùi, từ chối
forcefully repel or drive back someone or something, typically as a defensive action
Rebuff
01
sự cự tuyệt, sự từ chối
a deliberate act of rudeness or rejection, typically showing anger, disapproval, or contempt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rebuffs
02
sự cự tuyệt, sự khước từ
an instance of repelling or fending off someone or something
Cây Từ Vựng
rebuff
buff



























