offhand
off
ˈɒf
of
hand
ˌhænd
hānd
off-hand

Định nghĩa và ý nghĩa của "offhand"trong tiếng Anh

01

một cách thờ ơ, một cách hờ hững

In a dismissive or indifferent manner 
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
He dismissed her concerns offhand, not realizing how important they were to her. 

Anh ấy bỏ qua mối quan tâm của cô ấy một cách bất cẩn, không nhận ra chúng quan trọng với cô ấy đến mức nào.

02

ngẫu hứng, không chuẩn bị trước

without any preparation or prior thought 
Các ví dụ
The suggestion was given offhand, without considering its impact. 

Đề xuất được đưa ra một cách ngẫu hứng, mà không xem xét đến tác động của nó.

offhand
01

bất cẩn, thiếu suy nghĩ

casually thoughtless, inconsiderate, or lacking concern for others' feelings 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most offhand
so sánh hơn
more offhand
có thể phân cấp
Các ví dụ
His offhand remark offended the entire team. 

Nhận xét bất cẩn của anh ấy đã xúc phạm toàn bộ đội.

02

ứng khẩu, tự phát

done or spoken with little or no preparation or forethought 
Các ví dụ
He gave an offhand answer to the reporter's question. 

Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời bộc phát cho câu hỏi của phóng viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng