Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tháng Ba là tháng khi thời tiết bắt đầu ấm lên.
cuộc hành quân, cuộc diễu hành
Những người lính bắt đầu cuộc hành quân sáng sớm của họ.
cuộc diễu hành, cuộc tuần hành
Hàng nghìn người đã tham gia cuộc tuần hành vì quyền công dân.
tiến bộ, sự tiến triển
Bước tiến của công nghệ đã biến đổi xã hội.
thạc sĩ kiến trúc, bằng kiến trúc sư
Anh ấy đã kiếm được một bằng thạc sĩ sau khi hoàn thành chương trình kiến trúc của mình.
hành khúc, nhạc hành quân
Ban nhạc đã chơi một hành khúc sôi động tại cuộc diễu hành.
vùng biên giới, khu vực biên cương
Nhà vua đã củng cố các vùng biên giới phía bắc.
đi đều, diễu hành
Những người lính hành quân trong đội hình hoàn hảo, đôi giày của họ đập xuống đất với nhịp điệu đều đặn.
diễu hành, tuần hành
Những người biểu tình hô khẩu hiệu khi họ tuần hành, tiếng của họ vang vọng khắp các con phố.
bắt đi đều bước, diễu hành
Trung sĩ huấn luyện đã hành quân các tân binh quanh khu huấn luyện để rèn luyện kỷ luật và sức bền.
tiến lên, tiến bộ
Đội thám hiểm bắt đầu tiến quân qua khu rừng rậm rạp.
giáp ranh, tiếp giáp
Pháp và Tây Ban Nha tiếp giáp dọc theo dãy núi Pyrenees.



























