Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pendant
01
trong suốt
indique la durée complète d'une action ou d'un événement
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Nous avons parlé pendant toute la soirée.
Chúng tôi đã nói chuyện suốt cả buổi tối.
Le pendant
[gender: masculine]
01
đối tác, người tương đương
personne ou chose qui ressemble à une autre, son équivalent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pendants
Các ví dụ
Elle agit comme le pendant de son professeur dans ce projet.
Cô ấy đóng vai trò như người tương đương của giáo viên trong dự án này.
02
mặt dây chuyền, vật treo
objet ou élément suspendu, accroché
Các ví dụ
Le pendant en cristal reflète la lumière.
Mặt dây chuyền pha lê phản chiếu ánh sáng.
pendant
01
treo, lơ lửng
qui est suspendu ou accroché, généralement libre de mouvement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
pendant
giống đực số nhiều
pendants
giống cái số ít
pendante
giống cái số nhiều
pendantes
Các ví dụ
Le chandelier pendant est en cristal.
Chiếc đèn chùm treo được làm bằng pha lê.
02
đang chờ xử lý, đang chờ quyết định
en attente de décision ou de résolution, souvent utilisé dans un contexte administratif ou judiciaire
Các ví dụ
Une affaire pendant attend la décision du juge.
Một vụ việc đang chờ xử lý đang chờ quyết định của thẩm phán.



























