to approach
app
ˈəp
ēp
roach
rəʊʧ
rewch
reproachencroachabroachcaroche

Định nghĩa và ý nghĩa của "approach"trong tiếng Anh

to approach
01

tiếp cận, đến gần

to go close or closer to something or someone 
Intransitive
Transitive: to approach a place
to approach definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
approach
ngôi thứ ba số ít
approaches
hiện tại phân từ
approaching
quá khứ đơn
approached
quá khứ phân từ
approached
Các ví dụ
She approached the podium with confidence before giving her speech. 

Cô ấy tự tin tiến đến bục phát biểu trước khi bắt đầu bài phát biểu của mình.

02

tiếp cận, liên hệ

to initiate contact or communication with someone typically to present a proposal, suggestion, or request 
Transitive: to approach sb
to approach definition and meaning
Các ví dụ
The sales representative decided to approach the potential client with a new partnership proposal. 

Đại diện bán hàng quyết định tiếp cận khách hàng tiềm năng với một đề xuất hợp tác mới.

03

tiến gần đến, đến gần

to come near a specific degree, amount, size, etc. 
Transitive: to approach a level
Các ví dụ
The temperature is expected to approach 90 degrees Fahrenheit during the peak of summer. 

Nhiệt độ dự kiến sẽ tiếp cận 90 độ Fahrenheit vào đỉnh điểm của mùa hè.

04

tiếp cận, đến gần

to draw near or come close in terms of time or arrival 
Intransitive
Các ví dụ
As the holiday season approaches, stores start decorating and offering festive promotions. 

Khi mùa lễ đến gần, các cửa hàng bắt đầu trang trí và đưa ra các chương trình khuyến mãi lễ hội.

05

tiếp cận, giải quyết

to begin to tackle or deal with a problem, issue, etc. in a particular way 
Transitive: to approach a problem
Các ví dụ
Faced with declining sales, the marketing department developed a strategic plan to approach the issue. 

Đối mặt với doanh số giảm, bộ phận tiếp thị đã phát triển một kế hoạch chiến lược để tiếp cận vấn đề.

Approach
01

cách tiếp cận, phương pháp

a way of doing something or dealing with a problem 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
approaches
Các ví dụ
The teacher's approach to discipline focuses on positive reinforcement. 

Cách tiếp cận của giáo viên đối với kỷ luật tập trung vào sự củng cố tích cực.

02

tiếp cận, sự đến gần

the action of moving closer to something in space 
Các ví dụ
The hiker's approach to the summit was slow but steady. 

Cách tiếp cận của người leo núi đến đỉnh núi chậm nhưng ổn định.

03

tiếp cận, lối vào

a path, route, or method of entering or exiting a place 
Các ví dụ
The northern approach to the castle was guarded by a drawbridge. 

Lối tiếp cận phía bắc đến lâu đài được bảo vệ bởi một cây cầu kéo.

04

cú đánh tiếp cận, cú đánh vào green

a short golf shot intended to land the ball on the putting green 
Các ví dụ
He practiced his approach to the green for better accuracy. 

Anh ấy đã luyện tập cú tiếp cận của mình đến green để có độ chính xác tốt hơn.

05

sự tiếp cận, sự đến gần

the process of becoming nearer in time 
Các ví dụ
The approach of winter brought cooler temperatures. 

Sự tiếp cận của mùa đông mang đến nhiệt độ mát mẻ hơn.

06

phương pháp, cách tiếp cận

a method or suggestion used to see how others will respond 
Các ví dụ
The manager tried a new approach to improve productivity. 

Người quản lý đã thử một cách tiếp cận mới để cải thiện năng suất.

07

tiếp cận, giai đoạn tiếp cận

the part during an aircraft's flight when it is about to land 
Các ví dụ
The pilot began the approach to the runway carefully. 

Phi công bắt đầu tiếp cận đường băng một cách cẩn thận.

08

tiếp cận, khu vực tiếp cận

the part of a bowling lane where a player walks before releasing the ball 
Các ví dụ
She stepped onto the approach confidently. 

Cô ấy tự tin bước lên lối tiếp cận.

09

lối vào, con đường tiếp cận

the path or route leading to a place or destination 
Các ví dụ
The scenic approach to the mountain lodge wound through lush forests and crossed several crystal-clear streams. 

Con đường tiếp cận cảnh quan đến nhà nghỉ trên núi uốn lượn qua những khu rừng tươi tốt và băng qua nhiều con suối trong vắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng