Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Họ quyết định sơn lại những bức tường bên ngoài của ngôi nhà để làm mới diện mạo của nó.
Cô ấy đánh giá cao phong cách bên ngoài thanh lịch của chiếc xe, phù hợp hoàn hảo với sở thích của cô ấy.
bên ngoài, dùng cho ngoài trời
Họ đã chọn một loại sơn ngoại thất chống chịu thời tiết để ốp tường ngôi nhà.
ngoại thất, ngoài trời
Họ lên lịch tất cả các cảnh quay ngoại vào buổi sáng để chụp được ánh sáng tự nhiên tốt nhất.
bên ngoài, xuất phát từ bên ngoài
Những bức tường dày được thiết kế để giảm tiếng ồn bên ngoài từ con phố đông đúc.
bề ngoài, lớp ngoài
Bề mặt bên ngoài bóng loáng của chiếc cốc được trang trí với những họa tiết đầy màu sắc.
Bên ngoài công viên được xếp hàng ghế và luống hoa.
Vẻ bề ngoài bình tĩnh của anh ấy che giấu năng lượng lo lắng mà anh ấy cảm thấy trước cuộc phỏng vấn.
ngoại cảnh, bối cảnh ngoài trời
Đạo diễn đã chọn một bãi biển xa xôi làm địa điểm để quay cảnh ngoài trời.



























