Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to curdle
01
đông lại, kết tủa
turn into curds
02
đông lại, kết tủa
to cause or undergo the separation of a liquid, often milk, into solid curds
Các ví dụ
The recipe calls for buttermilk to curdle with baking soda, creating a light and fluffy texture in the pancakes.
Công thức yêu cầu sữa bơ để đông lại với baking soda, tạo ra kết cấu nhẹ và bông xốp trong bánh kếp.
Cây Từ Vựng
curdled
curdling
curdle



























