Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
after
Các ví dụ
She always drinks coffee after her morning run.
Cô ấy luôn uống cà phê sau khi chạy buổi sáng.
Các ví dụ
The bus left at a quarter after twelve.
Xe buýt rời đi lúc mười hai giờ mười lăm.
Các ví dụ
She placed the blue vase after the red one on the shelf.
Cô ấy đặt chiếc bình màu xanh sau chiếc màu đỏ trên kệ.
Các ví dụ
The man waved after the departing train.
Người đàn ông vẫy tay sau khi đoàn tàu rời đi.
2.2
sau, xa hơn
further along a path or route
Các ví dụ
The hotel is located after the second bridge.
Khách sạn nằm sau cây cầu thứ hai.
03
sau, theo sau
in response to the mess or actions of a person or animal
Các ví dụ
Owners must clean up after their dogs.
Chủ sở hữu phải dọn dẹp sau khi chó của họ.
Các ví dụ
The company is after bigger profits this year.
Công ty đang theo đuổi lợi nhuận lớn hơn trong năm nay.
05
sau, đằng sau
in a position that is next in order or importance
Các ví dụ
Her name appears after his on the guest list.
Tên cô ấy xuất hiện sau tên anh ấy trong danh sách khách mời.
06
theo tên của, để tưởng nhớ
with the name of or in memory of
Các ví dụ
They called the baby after his grandfather.
Họ đặt tên em bé theo tên ông nội.
6.1
theo, theo phong cách của
in the style of
Các ví dụ
The dress was styled after 1950s fashion.
Chiếc váy được thiết kế theo phong cách thời trang những năm 1950.
Các ví dụ
She raised her children after her grandmother's traditions.
Cô ấy nuôi dạy con cái theo truyền thống của bà ngoại.
Các ví dụ
The book is a study after human nature.
Cuốn sách là một nghiên cứu sau bản chất con người.
09
sau, sau khi
when measured against something else
Các ví dụ
The car seemed slow after driving a race model.
Chiếc xe có vẻ chậm sau khi lái một mẫu xe đua.
Các ví dụ
After the storm, the town began rebuilding.
Sau cơn bão, thị trấn bắt đầu xây dựng lại.
Các ví dụ
After all their struggles, they remained hopeful.
Sau tất cả những khó khăn, họ vẫn giữ vững hy vọng.
after
Các ví dụ
He promised to call, but we never heard from him after.
Anh ấy hứa sẽ gọi, nhưng chúng tôi không bao giờ nghe tin tức từ anh ấy sau đó.
Các ví dụ
The ship sailed past, its wake rippling after.
Con tàu đi qua, để lại đằng sau những gợn sóng sau.
after
01
sau khi, một khi
at some point subsequent to when something happens
Các ví dụ
After the storm passed, the streets were flooded.
Sau khi cơn bão đi qua, các con đường đã bị ngập lụt.
after
Các ví dụ
The after hatch provided access to the storage compartments.
Cửa sau cung cấp quyền truy cập vào các ngăn chứa.
Các ví dụ
The king's after reign was marked by peace and prosperity.
Triều đại sau này của nhà vua được đánh dấu bằng hòa bình và thịnh vượng.



























