Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bitter
01
đắng, chát
having a strong taste that is unpleasant and not sweet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
bitterest
so sánh hơn
bitterer
có thể phân cấp
02
đắng cay, hận thù
(of a person) refusing or unable to let go of anger or hatred toward others or past events
03
đắng, đau đớn
extremely hard to endure or accept, often causing deep emotional pain or resentment
Bitter
01
vị đắng
the quality or characteristic of having a sharp, unpleasant taste that can be harsh or acrid
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
03
đắng, bitters
a strong, flavored alcoholic mix used in cocktails or as a tonic
to bitter
01
làm cho đắng, tạo vị đắng
to cause something to have a harsh or unpleasant flavor
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bitter
ngôi thứ ba số ít
bitters
hiện tại phân từ
bittering
quá khứ đơn
bittered
quá khứ phân từ
bittered
Cây Từ Vựng
bitterish
bitterly
bitterness
bitter



























