Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bitter
01
đắng, chát
having a strong taste that is unpleasant and not sweet
Các ví dụ
He winced at the bitter aftertaste of the dark chocolate, preferring sweeter varieties.
Anh nhăn mặt vì vị đắng sau khi ăn sô cô la đen, thích các loại ngọt hơn.
02
đắng cay, hận thù
(of a person) refusing or unable to let go of anger or hatred toward others or past events
Các ví dụ
The bitter old man spent his days complaining about the younger generation.
Người đàn ông già cay đắng dành những ngày của mình để phàn nàn về thế hệ trẻ.
Các ví dụ
The letter was filled with bitter accusations against the management's decisions.
Lá thư đầy những lời buộc tội cay đắng về các quyết định của ban quản lý.
03
đắng, đau đớn
extremely hard to endure or accept, often causing deep emotional pain or resentment
Các ví dụ
It was a bitter truth to learn that he had been deceived for years.
Đó là một sự thật đắng khi biết rằng anh ta đã bị lừa dối trong nhiều năm.
Bitter
01
vị đắng
the quality or characteristic of having a sharp, unpleasant taste that can be harsh or acrid
Các ví dụ
The bitter of the grapefruit made it a challenging ingredient in the dish.
Vị đắng của bưởi khiến nó trở thành một nguyên liệu đầy thách thức trong món ăn.
Các ví dụ
The pub's selection of bitters includes several varieties with varying degrees of bitterness.
Lựa chọn bitters của quán rượu bao gồm nhiều loại với mức độ đắng khác nhau.
03
đắng, bitters
a strong, flavored alcoholic mix used in cocktails or as a tonic
Các ví dụ
For a more complex flavor profile, try incorporating orange bitters into your Martini.
Để có hương vị phức tạp hơn, hãy thử kết hợp bitters cam vào Martini của bạn.
to bitter
01
làm cho đắng, tạo vị đắng
to cause something to have a harsh or unpleasant flavor
Transitive
Các ví dụ
The spices in the stew might bitter if added too early.
Gia vị trong món hầm có thể làm đắng nếu được thêm vào quá sớm.
Cây Từ Vựng
bitterish
bitterly
bitterness
bitter



























