Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bitterballen
01
bitterballen, một món ăn nhẹ phổ biến của Hà Lan làm từ những viên ragout thịt chiên
a popular Dutch snack made of deep-fried meat-based ragout balls typically served with mustard
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
dạng số nhiều
bitterballen
LanGeek



























