Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
backstage
01
hậu trường, sau sân khấu
in or to the area behind the stage in a theater that is out of the audience's sight
Các ví dụ
She waited backstage for her cue to enter.
Cô ấy đợi hậu trường tín hiệu để bước vào.
backstage
01
hậu trường, phía sau sân khấu
referring to or located in the space behind the performance area
Các ví dụ
Actors prepare in the backstage rooms before the show.
Diễn viên chuẩn bị trong phòng hậu trường trước buổi biểu diễn.
02
hậu trường, ẩn giấu
hidden from the public eye, often involving confidential or undisclosed matters
Các ví dụ
They made a backstage agreement to handle the situation quietly.
Họ đã thực hiện một thỏa thuận hậu trường để xử lý tình huống một cách lặng lẽ.
Backstage
Các ví dụ
The backstage was buzzing with activity as the crew set up the stage.
Hậu trường nhộn nhịp với các hoạt động khi đoàn làm phim dựng sân khấu.
02
hậu trường, phía sau hậu trường
the internal part of a business or organization that is not visible to the public
Các ví dụ
Backstage is where the engineers test every new feature.
Backstage là nơi các kỹ sư kiểm tra mọi tính năng mới.
Cây Từ Vựng
backstage
back
stage



























