Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sub-rosa
01
sub-rosa, bí mật
concealed from public knowledge, often to avoid notice or scrutiny
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
They held a sub-rosa meeting to discuss the sensitive proposal.
Họ đã tổ chức một cuộc họp sub-rosa để thảo luận về đề xuất nhạy cảm.



























