subacid
sub
sʌb
sab
a
ˈæ
ā
cid
sɪd
sid

Định nghĩa và ý nghĩa của "subacid"trong tiếng Anh

subacid
01

chua nhẹ, hơi chua

having a subtle sour taste 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most subacid
so sánh hơn
more subacid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The subacid note of the green apple provided a refreshing contrast to its sweetness. 

Vị chua nhẹ của quả táo xanh tạo nên sự tương phản tươi mới với vị ngọt của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng