subathon
Pronunciation
/sˈʌbəθən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "subathon"trong tiếng Anh

Subathon
01

subathon, cuộc chạy đua đăng ký

a long livestream, often extended by new subscriptions or donations, sometimes lasting days
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
subathons
Các ví dụ
The subathon broke the channel's viewer record.
Subathon đã phá kỷ lục người xem của kênh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng