Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Subathon
01
subathon, cuộc chạy đua đăng ký
a long livestream, often extended by new subscriptions or donations, sometimes lasting days
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
subathons
Các ví dụ
The subathon broke the channel's viewer record.
Subathon đã phá kỷ lục người xem của kênh.



























