Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Subclause
01
tiểu mục
an additional part of a legal document
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
subclauses
Các ví dụ
The contract included a subclause about payment terms.
Hợp đồng bao gồm một điều khoản phụ về các điều khoản thanh toán.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
subclause
clause



























