subclause
Pronunciation
/sˈʌbklɔːz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "subclause"trong tiếng Anh

Subclause
01

tiểu mục

an additional part of a legal document
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
subclauses
Các ví dụ
The lawyer explained the subclauses in the agreement.
Luật sư đã giải thích các điều khoản phụ trong thỏa thuận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng