Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Subclause
01
tiểu mục
an additional part of a legal document
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
subclauses
Các ví dụ
The lawyer explained the subclauses in the agreement.
Luật sư đã giải thích các điều khoản phụ trong thỏa thuận.



























