Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sub-rosa
01
sub-rosa, bí mật
concealed from public knowledge, often to avoid notice or scrutiny
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
His sub-rosa activities eventually drew the attention of investigators.
Các hoạt động sub-rosa của anh ta cuối cùng đã thu hút sự chú ý của các điều tra viên.



























