sub-rosa
Pronunciation
/sˈʌbɹˈoʊsə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sub-rosa"trong tiếng Anh

sub-rosa
01

sub-rosa, bí mật

concealed from public knowledge, often to avoid notice or scrutiny
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
His sub-rosa activities eventually drew the attention of investigators.
Các hoạt động sub-rosa của anh ta cuối cùng đã thu hút sự chú ý của các điều tra viên.
sub-rosa
01

bí mật, kín đáo

In a secret or confidential manner, without public knowledge
formal
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The ambassador acted sub-rosa to avoid diplomatic backlash.
Đại sứ đã hành động sub-rosa để tránh phản ứng ngoại giao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng