main
main
meɪn
mein
British pronunciation
/mˈe‍ɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "main"trong tiếng Anh

01

chính, chủ yếu

having the highest level of significance or central importance
main definition and meaning
example
Các ví dụ
His main responsibility as a project manager is to ensure deadlines are met.
Trách nhiệm chính của anh ấy với tư cách là người quản lý dự án là đảm bảo đáp ứng thời hạn.
02

chính, toàn bộ

complete or total in force, extent, or effect
example
Các ví dụ
The team relied on their main strength to overcome the difficult task.
Đội đã dựa vào sức mạnh chính của mình để vượt qua nhiệm vụ khó khăn.
01

đường ống chính, ống chính

a large pipe through which water or gas is carried to a building
example
Các ví dụ
The building is connected to the city 's main for water supply.
Tòa nhà được kết nối với đường ống chính của thành phố để cung cấp nước.
02

biển, đại dương

a vast expanse of saltwater, such as a sea or ocean
example
Các ví dụ
The coastline stretched endlessly along the edge of the vast main.
Bờ biển trải dài vô tận dọc theo rìa của đại dương mênh mông.
03

chính, đường dây chính

a primary or central wire that carries electrical current or signals
example
Các ví dụ
The new building was connected to the power grid through a direct link to the main.
Tòa nhà mới được kết nối với lưới điện thông qua một liên kết trực tiếp đến mạng chính.
04

tài khoản chính, hồ sơ chính

a primary account or profile used by an individual on social media or gaming platforms
example
Các ví dụ
After his main got banned, he had to create a new account.
Sau khi tài khoản chính của anh ấy bị cấm, anh ấy phải tạo một tài khoản mới.
05

nhân vật chính, nhân vật chủ đạo

the primary character a player regularly chooses to play in a game, especially when the game offers multiple playable characters
example
Các ví dụ
She's been playing her main, a warrior, since the game launched.
Cô ấy đã chơi nhân vật chính của mình, một chiến binh, từ khi trò chơi ra mắt.
06

món chính, chính

the central or most significant course in a meal
example
Các ví dụ
I 'm still deciding if I want the pasta or the chicken for my main.
Tôi vẫn đang quyết định xem mình muốn mì hay gà cho món chính.
07

số chính, cược chính

a number that a player predicts will appear on the dice before rolling, forming the basis for a bet
example
Các ví dụ
The game began as each player called out their main.
Trò chơi bắt đầu khi mỗi người chơi gọi ra con số chính của họ.
08

dây chính, dây dọc

the vertical strings on a racket, running from the throat to the top of the frame
example
Các ví dụ
The coach showed how to properly adjust the mains of the racket.
Huấn luyện viên đã chỉ cách điều chỉnh đúng cách các dây dọc của vợt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store