Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mailroom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mailrooms
Các ví dụ
He forgot to check the mailroom for the important document he was expecting.
Anh ấy quên kiểm tra phòng thư để tìm tài liệu quan trọng mà anh ấy đang chờ đợi.
Cây Từ Vựng
mailroom
room



























