Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mailroom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mailrooms
Các ví dụ
The courier service left the package in the mailroom for pick-up later in the day.
Dịch vụ chuyển phát đã để lại gói hàng trong phòng thư để nhận sau trong ngày.
Cây Từ Vựng
mailroom
room



























