chief
chief
ʧif
chif
British pronunciation
/t‍ʃˈiːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chief"trong tiếng Anh

01

chính, quan trọng nhất

having the highest importance
chief definition and meaning
example
Các ví dụ
She took on the chief role in managing the project, which was a big challenge.
Cô ấy đảm nhận vai trò chính trong việc quản lý dự án, đó là một thách thức lớn.
02

chính, cao cấp

holding the highest rank or position in an organization or group
example
Các ví dụ
He was appointed as the chief advisor to the president.
Ông được bổ nhiệm làm cố vấn trưởng cho tổng thống.
01

thủ lĩnh, người đứng đầu

a person who holds the highest position of authority within a group or organization
example
Các ví dụ
The tribe 's chief made important decisions for the community.
Thủ lĩnh của bộ tộc đã đưa ra những quyết định quan trọng cho cộng đồng.
02

chính, phần nổi bật nhất

the most prominent part of something
example
Các ví dụ
The professor summarized the chief of the research paper for the students.
Giáo sư đã tóm tắt phần chính của bài nghiên cứu cho sinh viên.
03

một tù nhân người Mỹ bản địa, một tù nhân thủ lĩnh người Mỹ bản địa (trong tù)

(prison) a Native American inmate
SlangSlang
example
Các ví dụ
A chief was assigned to work with the new inmates.
Một thủ lĩnh đã được chỉ định làm việc với các tù nhân mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store