ranger
ranger
ʁɑ̃ʒe
raazhe
ragerronger

Định nghĩa và ý nghĩa của "ranger"trong tiếng Pháp

01

dọn dẹp, sắp xếp

mettre en ordre, organiser, nettoyer un endroit 
ranger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
range
ngôi thứ nhất số nhiều
rangeons
ngôi thứ nhất thì tương lai
rangerai
hiện tại phân từ
rangeant
quá khứ phân từ
rangé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
rangions
Các ví dụ
Je range ma chambre tous les week-ends. 

Tôi dọn dẹp phòng của mình vào mỗi cuối tuần.

02

xếp hàng, sắp xếp thành hàng

mettre en ligne ou en ordre, souvent des personnes ou des objets 
ranger definition and meaning
Các ví dụ
Le professeur a demandé aux élèves de ranger en ligne. 

Giáo viên yêu cầu học sinh xếp hàng.

03

cất đi, sắp xếp

mettre quelque chose à sa place 
ranger definition and meaning
Các ví dụ
Elle range ses clés dans un tiroir. 

Cô ấy cất chìa khóa của mình vào ngăn kéo.

04

đỗ xe, dừng xe bên lề đường

garer un véhicule sur le côté de la route ou dans un espace prévu 
ranger definition and meaning
Các ví dụ
Le policier lui a demandé de ranger sa voiture. 

Cảnh sát yêu cầu anh ta đỗ xe của mình.

05

xếp hàng, sắp xếp thành hàng

se mettre en ligne ou en ordre, souvent avec d'autres 
ranger definition and meaning
Các ví dụ
Les élèves se rangent dans la cour. 

Học sinh xếp hàng trong sân trường.

06

phân loại, sắp xếp

classer quelque chose ou quelqu'un dans une catégorie 
Các ví dụ
On le range parmi les meilleurs écrivains de sa génération. 

Ông ấy được xếp vào hàng những nhà văn xuất sắc nhất của thế hệ mình.

07

dừng lại bên lề đường, đỗ xe bên lề

s'arrêter et se mettre sur le côté de la route 
Các ví dụ
La voiture s'est rangée pour laisser passer l'ambulance. 

Chiếc xe đã đỗ sang bên để nhường đường cho xe cứu thương.

08

ổn định cuộc sống, an cư lạc nghiệp

adopter une vie plus sérieuse ou plus stable, souvent après une période de rébellion 
Các ví dụ
Après des années de fêtes, il a fini par se ranger. 

Sau nhiều năm tiệc tùng, cuối cùng anh ấy đã ổn định cuộc sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng