Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frigid
01
lạnh giá, băng giá
extremely cold in temperature, often causing discomfort or numbness
Các ví dụ
The frigid climate of the Arctic made survival challenging for explorers.
Khí hậu lạnh giá của Bắc Cực khiến việc sinh tồn trở nên khó khăn đối với các nhà thám hiểm.
Các ví dụ
He assumed she was frigid, but communication revealed deeper reasons for her lack of interest.
Anh ta cho rằng cô ấy lạnh nhạt, nhưng giao tiếp đã tiết lộ những lý do sâu xa hơn cho sự thiếu quan tâm của cô.
Các ví dụ
His frigid expression gave no hint of his feelings.
Biểu hiện lạnh lùng của anh ta không cho thấy chút cảm xúc nào.
04
lạnh lẽo, không cảm hứng
lacking imaginative qualities
Các ví dụ
The artist 's early work was frigid, showing little of her later expressiveness.
Tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ này lạnh lùng, thể hiện ít sự biểu cảm sau này của cô.
Cây Từ Vựng
frigidly
frigidness
frigid



























