Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frightening
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most frightening
so sánh hơn
more frightening
có thể phân cấp
Các ví dụ
The frightening noise made her jump.
Tiếng ồn đáng sợ khiến cô ấy giật mình.
Cây Từ Vựng
frighteningly
frightening
frighten



























