Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frightening
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most frightening
so sánh hơn
more frightening
có thể phân cấp
Các ví dụ
It was a frightening experience to be lost in the woods.
Đó là một trải nghiệm đáng sợ khi bị lạc trong rừng.
Cây Từ Vựng
frighteningly
frightening
frighten



























