Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aloof
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
aloof-est
so sánh hơn
aloof-er
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cat, known for its aloof nature, preferred to keep to itself and avoided human interaction.
Con mèo, được biết đến với bản tính xa cách, thích giữ khoảng cách và tránh tương tác với con người.
aloof
01
xa cách, tách biệt
apart from others
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They kept aloof from the festivities, preferring solitude.
Họ giữ khoảng cách với các lễ hội, thích sự cô đơn hơn.



























