aloof
a
ə
ē
loof
ˈlu:f
loof
proofspoofwoofhoof

Định nghĩa và ý nghĩa của "aloof"trong tiếng Anh

01

xa cách, dè dặt

unfriendly or reluctant to socializing 
aloof definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
aloof-est
so sánh hơn
aloof-er
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite being at the party, he seemed aloof and uninterested in mingling with the guests. 

Mặc dù ở bữa tiệc, anh ấy có vẻ xa cách và không quan tâm đến việc giao lưu với khách.

01

xa cách, tách biệt

apart from others 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cat sat aloof on the windowsill, ignoring everyone. 

Con mèo ngồi xa cách trên bệ cửa sổ, bỏ qua mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng