aloofness
a
ə
ē
loof
ˈluf
loof
ness
nəs
nēs
/ɐlˈuːfnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aloofness"trong tiếng Anh

Aloofness
01

sự xa cách, sự thờ ơ

indifference by personal withdrawal
aloofness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự xa cách, sự lạnh lùng

a disposition to be distant and unsympathetic in manner
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng