Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aloof
aloof
01
xa cách, tách biệt
apart from others
Các ví dụ
They kept aloof from the festivities, preferring solitude.
Họ giữ khoảng cách với các lễ hội, thích sự cô đơn hơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xa cách, tách biệt