Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
critically
01
một cách chỉ trích, mang tính phê phán
in a way that expresses disapproval or fault-finding
Các ví dụ
He commented critically on the artist's latest exhibition.
Anh ấy đã bình luận một cách chỉ trích về triển lãm mới nhất của nghệ sĩ.
02
một cách phê bình, với phân tích phê bình
in a manner involving detailed analysis of the merits and faults of a creative work
Các ví dụ
Critics responded critically to the play's bold themes and strong performances.
Các nhà phê bình đã phản ứng một cách phê phán với các chủ đề táo bạo và màn trình diễn mạnh mẽ của vở kịch.
2.1
một cách phê phán, với tinh thần phê phán
in a way that involves careful, objective evaluation or judgment of an issue or information
Các ví dụ
The journalist examined the facts critically to avoid bias.
Nhà báo đã xem xét các sự kiện một cách phê phán để tránh thiên vị.
03
nghiêm trọng, một cách nguy cấp
to a degree that poses a serious or potentially disastrous risk
Các ví dụ
Water supplies in the region are critically low this year.
Nguồn cung cấp nước trong khu vực năm nay thấp một cách nghiêm trọng.
3.1
một cách nguy kịch, nghiêm trọng
to an extreme degree with a risk of death or total failure
Các ví dụ
The patient was critically ill but slowly showed signs of improvement.
Bệnh nhân nguy kịch nhưng từ từ có dấu hiệu cải thiện.
04
một cách quan trọng, mang tính quyết định
in a way that is extremely important, where the result can greatly influence success or failure
Các ví dụ
The company 's future critically hinges on innovation and market demand.
Tương lai của công ty phụ thuộc quan trọng vào sự đổi mới và nhu cầu thị trường.
Cây Từ Vựng
uncritically
critically
critical
critic



























