critically
cri
ˈkrɪ
kri
ti
ti
ca
lly
li
li
British pronunciation
/kɹˈɪtɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "critically"trong tiếng Anh

critically
01

một cách chỉ trích, mang tính phê phán

in a way that expresses disapproval or fault-finding
example
Các ví dụ
He commented critically on the artist's latest exhibition.
Anh ấy đã bình luận một cách chỉ trích về triển lãm mới nhất của nghệ sĩ.
02

một cách phê bình, với phân tích phê bình

in a manner involving detailed analysis of the merits and faults of a creative work
example
Các ví dụ
Critics responded critically to the play's bold themes and strong performances.
Các nhà phê bình đã phản ứng một cách phê phán với các chủ đề táo bạo và màn trình diễn mạnh mẽ của vở kịch.
2.1

một cách phê phán, với tinh thần phê phán

in a way that involves careful, objective evaluation or judgment of an issue or information
example
Các ví dụ
The journalist examined the facts critically to avoid bias.
Nhà báo đã xem xét các sự kiện một cách phê phán để tránh thiên vị.
03

nghiêm trọng, một cách nguy cấp

to a degree that poses a serious or potentially disastrous risk
example
Các ví dụ
Water supplies in the region are critically low this year.
Nguồn cung cấp nước trong khu vực năm nay thấp một cách nghiêm trọng.
3.1

một cách nguy kịch, nghiêm trọng

to an extreme degree with a risk of death or total failure
critically definition and meaning
example
Các ví dụ
The patient was critically ill but slowly showed signs of improvement.
Bệnh nhân nguy kịch nhưng từ từ có dấu hiệu cải thiện.
04

một cách quan trọng, mang tính quyết định

in a way that is extremely important, where the result can greatly influence success or failure
example
Các ví dụ
The company 's future critically hinges on innovation and market demand.
Tương lai của công ty phụ thuộc quan trọng vào sự đổi mới và nhu cầu thị trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store