Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
crucially
01
một cách quan trọng, ở mức độ quan trọng
to a crucial degree
02
một cách quan trọng, một cách then chốt
in a manner emphasizing the important nature of an action, event, or situation
Các ví dụ
Effective communication is crucially necessary in building strong and collaborative teams.
Giao tiếp hiệu quả là cực kỳ cần thiết trong việc xây dựng các đội mạnh mẽ và hợp tác.
Cây Từ Vựng
crucially
crucial
cruc



























