crucially
cru
ˈkru
kroo
cia
ʃə
shē
lly
li
li
British pronunciation
/kɹˈuːʃə‍lˌi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crucially"trong tiếng Anh

crucially
01

một cách quan trọng, ở mức độ quan trọng

to a crucial degree
02

một cách quan trọng, một cách then chốt

in a manner emphasizing the important nature of an action, event, or situation
example
Các ví dụ
Effective communication is crucially necessary in building strong and collaborative teams.
Giao tiếp hiệu quả là cực kỳ cần thiết trong việc xây dựng các đội mạnh mẽ và hợp tác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store