Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cổ điển, vintage
Chiếc xe vintage, được phục hồi về vinh quang trước đây, là minh chứng cho sự khéo léo của những chiếc ô tô cổ điển.
cổ điển, điển hình
Album mới giới thiệu vintage Stevie Wonder, với những giai điệu đầy cảm xúc và nhịp điệu phức tạp định nghĩa phong cách của ông.
cổ, retro
Chiếc máy đánh chữ cổ điển của cô ấy trông cổ kính nhưng cảm thấy lỗi thời so với máy tính xách tay hiện đại.
cổ, thu hoạch
Nhà hàng cung cấp một lựa chọn vintage Bordeaux nổi tiếng với hương vị tinh tế.
Họ nâng ly vintage hảo hạng để chúc mừng thành công của buổi tối.
Loại rượu vintage Bordeaux này nổi tiếng với độ sâu và hương vị đặc biệt, được chế biến từ một vụ thu hoạch tuyệt vời.
vụ thu hoạch, rượu vang theo năm
Nhà hàng cung cấp một lựa chọn các loại rượu vang từ vụ thu hoạch năm 2015, nổi tiếng với hương vị phong phú.
mùa thu hoạch nho, vụ thu hoạch
Dân làng đã tổ chức lễ hội thu hoạch để kỷ niệm mùa thu hoạch nho.
thời kỳ, rượu vang
Cửa hàng trưng bày máy ảnh từ các thời kỳ khác nhau, mỗi chiếc có một sức hút riêng.



























