vintage
vin
ˈvɪn
vin
tage
tɪʤ
tij
vantage

Định nghĩa và ý nghĩa của "vintage"trong tiếng Anh

vintage
01

cổ điển, vintage

(of things) old but highly valued for the quality, excellent condition, or timeless design 
vintage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vintage
so sánh hơn
more vintage
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vintage car, restored to its former glory, exemplified the craftsmanship of classic automobiles. 

Chiếc xe vintage, được phục hồi về vinh quang trước đây, là minh chứng cho sự khéo léo của những chiếc ô tô cổ điển.

02

cổ điển, điển hình

emphasizing the most recognized or exemplary qualities of a particular thing that a person, organization, etc., has done or made 
Các ví dụ
The new album features vintage Stevie Wonder, with soulful melodies and intricate rhythms that define his style. 

Album mới giới thiệu vintage Stevie Wonder, với những giai điệu đầy cảm xúc và nhịp điệu phức tạp định nghĩa phong cách của ông.

03

cổ, retro

belonging to a style or era that is no longer current 
Các ví dụ
Her vintage typewriter looks quaint but feels outmoded compared to modern laptops. 

Chiếc máy đánh chữ cổ điển của cô ấy trông cổ kính nhưng cảm thấy lỗi thời so với máy tính xách tay hiện đại.

04

cổ, thu hoạch

referring to wine of particularly high quality, often associated with a specific year or exceptional harvest 
Các ví dụ
The restaurant offered a selection of vintage Bordeaux known for its refined flavor. 

Nhà hàng cung cấp một lựa chọn vintage Bordeaux nổi tiếng với hương vị tinh tế.

Vintage
01

rượu vang năm, rượu vang cũ

wine in general 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They raised glasses of fine vintage to toast the evening’s success. 

Họ nâng ly vintage hảo hạng để chúc mừng thành công của buổi tối.

1.1

rượu vintage, năm thu hoạch

a high-quality wine made from grapes harvested in a single, well-known district during an exceptional year 
Các ví dụ
This Bordeaux vintage is renowned for its exceptional depth and flavor, crafted from a superb harvest. 

Loại rượu vintage Bordeaux này nổi tiếng với độ sâu và hương vị đặc biệt, được chế biến từ một vụ thu hoạch tuyệt vời.

02

vụ thu hoạch, rượu vang theo năm

the grapes harvested or wine produced in a specific year or season 
Các ví dụ
The restaurant offers a selection of wines from the 2015 vintage, known for its rich flavor. 

Nhà hàng cung cấp một lựa chọn các loại rượu vang từ vụ thu hoạch năm 2015, nổi tiếng với hương vị phong phú.

03

mùa thu hoạch nho, vụ thu hoạch

the action of harvesting grapes specifically for winemaking 
Các ví dụ
The villagers celebrated the vintage season with a harvest festival. 

Dân làng đã tổ chức lễ hội thu hoạch để kỷ niệm mùa thu hoạch nho.

04

thời kỳ, rượu vang

the period or era when something of particular quality or value was created 
Các ví dụ
The shop displayed cameras from different vintages, each with a unique charm. 

Cửa hàng trưng bày máy ảnh từ các thời kỳ khác nhau, mỗi chiếc có một sức hút riêng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng