Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
passing
Các ví dụ
The passing moment of silence was soon broken by the sound of laughter.
Khoảnh khắc im lặng thoáng qua sớm bị phá vỡ bởi tiếng cười.
02
đang trôi qua, đang qua
used to refer to the continuous movement of a time period
Các ví dụ
As the passing hours dragged on, they began to lose hope of finding the missing keys.
Khi những giờ trôi qua kéo dài, họ bắt đầu mất hy vọng tìm thấy chìa khóa bị mất.
Các ví dụ
In his speech, the historical event received only a passing mention, despite its significance.
Trong bài phát biểu của mình, sự kiện lịch sử chỉ được nhắc đến một cách qua loa, mặc dù tầm quan trọng của nó.
04
hời hợt, thoáng qua
lacking intensity or significance
Các ví dụ
He bears a passing resemblance to his older brother, though their personalities are quite different.
Anh ấy có một sự giống nhau thoáng qua với anh trai mình, mặc dù tính cách của họ khá khác nhau.
05
đang đi qua, thoáng qua
moving past someone or something
Các ví dụ
The passing clouds momentarily blocked the sun, providing a brief reprieve from the heat.
Những đám mây đang đi qua tạm thời che khuất mặt trời, mang lại sự nghỉ ngơi ngắn ngủi khỏi cái nóng.
06
đạt, đủ
meeting the minimum requirements or standards needed to succeed or proceed, such as in an exam or inspection
Các ví dụ
Her passing performance in the certification exam enabled her to start her new job.
Thành tích đạt của cô ấy trong kỳ thi chứng nhận đã giúp cô ấy bắt đầu công việc mới.
07
chuyền, truyền
referring to the skill involved in throwing, hitting, or kicking a ball or puck to a teammate or ball down the field or court in sports
Các ví dụ
Improving their passing technique gave the team a competitive edge during the tournament.
Cải thiện kỹ thuật chuyền bóng đã mang lại cho đội lợi thế cạnh tranh trong suốt giải đấu.
Passing
Các ví dụ
The family gathered together to remember him after his sudden passing.
Gia đình tập trung lại với nhau để tưởng nhớ anh ấy sau sự qua đời đột ngột của anh.
02
sự kết thúc, sự qua đi
the conclusion of something, marking the end of its existence or occurrence
Các ví dụ
The passing of an era was felt deeply by those who had lived through it.
Sự kết thúc của một thời đại được cảm nhận sâu sắc bởi những người đã sống qua nó.
03
sự đi qua, sự di chuyển qua
the action of moving past a person, object, or place
Các ví dụ
His footsteps echoed with each passing through the narrow alley.
Tiếng bước chân của anh vang vọng với mỗi lần đi qua con hẻm hẹp.
04
sự chuyển giao, sự truyền lại
the action of giving or transferring something to someone else
Các ví dụ
The discreet passing of the envelope occurred during the meeting without anyone noticing.
Việc chuyển phong bì một cách kín đáo đã diễn ra trong cuộc họp mà không ai để ý.
05
chuyền bóng, sự chuyền bóng
the action of kicking, throwing, or hitting the ball to a teammate in order to advance play or maintain possession
Các ví dụ
The quarterback 's accurate passing led to several touchdowns during the game.
Những phát bóng chính xác của quarterback đã dẫn đến một số cú chạm bóng trong trận đấu.
06
vượt qua, đạt
the act of achieving a satisfactory or acceptable level in an examination or course of study
Các ví dụ
He was disappointed to find out that his score was just below the passing threshold.
Anh ấy thất vọng khi phát hiện ra rằng điểm số của mình chỉ dưới ngưỡng đỗ.
07
thông qua, phê chuẩn
the action of formally approving something, often through voting or legislative action
Các ví dụ
The passing of the healthcare bill sparked a nationwide debate on its implications for citizens.
Việc thông qua dự luật y tế đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận toàn quốc về những tác động của nó đối với công dân.
08
tuyên án, tuyên bố án
the official act of a judge declaring or delivering a criminal's punishment or sentence in court
Các ví dụ
The court has the authority to suspend the passing of sentence under certain conditions.
Tòa án có thẩm quyền tạm đình chỉ tuyên án trong một số điều kiện nhất định.
09
sự vượt qua, việc được coi là
a situation where someone from one group, such as a certain race or sexual orientation, is mistaken for or tries to be seen as a member of another group, often for personal, social, or economic reasons
Các ví dụ
Passing as wealthy, he was treated differently by people who assumed he came from a privileged background.
Được coi là giàu có, anh ta được đối xử khác biệt bởi những người cho rằng anh ta đến từ một nền tảng đặc quyền.
passing
01
cực kỳ, vô cùng
to an exceeding or surpassing degree
Các ví dụ
The performance was passing excellent, leaving the audience in awe.
Màn trình diễn vượt trội xuất sắc, khiến khán giả kinh ngạc.



























