passing
pa
ˈpɑ:
paa
ssing
sɪng
sing
pissing

Định nghĩa và ý nghĩa của "passing"trong tiếng Anh

passing
01

thoáng qua, tạm thời

lasting for a brief time 
passing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most passing
so sánh hơn
more passing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The storm was intense but passing, leaving clear skies by the afternoon. 

Cơn bão dữ dội nhưng thoáng qua, để lại bầu trời quang đãng vào buổi chiều.

02

đang trôi qua, đang qua

used to refer to the continuous movement of a time period 
Các ví dụ
With every passing day, she grew more anxious about the upcoming deadline. 

Với mỗi ngày trôi qua, cô ấy càng trở nên lo lắng hơn về thời hạn sắp tới.

03

qua loa, thoáng qua

made or done without much attention or depth 
Các ví dụ
He made a few passing remarks about the meeting before moving on to the main topic. 

Anh ấy đã đưa ra một vài nhận xét thoáng qua về cuộc họp trước khi chuyển sang chủ đề chính.

04

hời hợt, thoáng qua

lacking intensity or significance 
Các ví dụ
They had only a passing acquaintance, exchanging pleasantries but never forming a close friendship. 

Họ chỉ có một mối quen biết qua loa, trao đổi những lời lịch sự nhưng không bao giờ hình thành tình bạn thân thiết.

05

đang đi qua, thoáng qua

moving past someone or something 
Các ví dụ
A passing car splashed water on the sidewalk after the heavy rain. 

Một chiếc xe đang đi qua làm nước bắn lên vỉa hè sau trận mưa lớn.

06

đạt, đủ

meeting the minimum requirements or standards needed to succeed or proceed, such as in an exam or inspection 
Các ví dụ
He was relieved to earn a passing grade, just enough to move on to the next level. 

Anh ấy nhẹ nhõm khi đạt được điểm đậu, vừa đủ để lên cấp độ tiếp theo.

07

chuyền, truyền

referring to the skill involved in throwing, hitting, or kicking a ball or puck to a teammate or ball down the field or court in sports 
Các ví dụ
The coach emphasized the importance of improving their passing skills during practice. 

Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện kỹ năng chuyền bóng trong quá trình tập luyện.

Passing
01

sự qua đời, cái chết

an individual's death 
trang trọng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
passings
Các ví dụ
The community mourned the passing of their beloved leader. 

Cộng đồng thương tiếc sự qua đời của người lãnh đạo yêu quý của họ.

02

sự kết thúc, sự qua đi

the conclusion of something, marking the end of its existence or occurrence 
Các ví dụ
The passing of the summer signaled the start of a new school year. 

Sự kết thúc của mùa hè báo hiệu sự bắt đầu của một năm học mới.

03

sự đi qua, sự di chuyển qua

the action of moving past a person, object, or place 
Các ví dụ
The passing of the train shook the ground as it sped along the tracks. 

Sự đi qua của đoàn tàu làm rung chuyển mặt đất khi nó lao dọc theo đường ray.

04

sự chuyển giao, sự truyền lại

the action of giving or transferring something to someone else 
Các ví dụ
The passing of the baton during the relay race was smooth and well-coordinated. 

Việc trao gậy trong cuộc chạy tiếp sức diễn ra trơn tru và phối hợp tốt.

05

chuyền bóng, sự chuyền bóng

the action of kicking, throwing, or hitting the ball to a teammate in order to advance play or maintain possession 
Các ví dụ
His quick passing helped the team maintain control of the game. 

Chuyền nhanh của anh ấy đã giúp đội duy trì kiểm soát trận đấu.

06

vượt qua, đạt

the act of achieving a satisfactory or acceptable level in an examination or course of study 
Các ví dụ
After months of hard work, he celebrated his passing of the certification exam. 

Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, anh ấy đã ăn mừng việc vượt qua kỳ thi chứng chỉ.

07

thông qua, phê chuẩn

the action of formally approving something, often through voting or legislative action 
Các ví dụ
The passing of the new education reform bill was celebrated by many advocates for change. 

Việc thông qua dự luật cải cách giáo dục mới đã được nhiều người ủng hộ sự thay đổi chào mừng.

08

tuyên án, tuyên bố án

the official act of a judge declaring or delivering a criminal's punishment or sentence in court 
Các ví dụ
The judge delayed the passing of sentence until all evidence was thoroughly reviewed. 

Thẩm phán đã trì hoãn việc tuyên án cho đến khi tất cả các bằng chứng được xem xét kỹ lưỡng.

09

sự vượt qua, việc được coi là

a situation where someone from one group, such as a certain race or sexual orientation, is mistaken for or tries to be seen as a member of another group, often for personal, social, or economic reasons 
Các ví dụ
The concept of racial passing has historically been used by individuals to navigate oppressive social structures. 

Khái niệm vượt qua chủng tộc đã được các cá nhân sử dụng trong lịch sử để điều hướng các cấu trúc xã hội áp bức.

01

cực kỳ, vô cùng

to an exceeding or surpassing degree 
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The story was passing fascinating, keeping readers on the edge of their seats. 

Câu chuyện vô cùng hấp dẫn, khiến độc giả không thể rời mắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng