Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heavily
01
nhiều, mạnh mẽ
in a large quantity or intense amount
Các ví dụ
The cake was heavily frosted.
Chiếc bánh được phủ dày đặc kem.
Các ví dụ
The company is heavily invested in renewable energy.
Công ty mạnh mẽ đầu tư vào năng lượng tái tạo.
1.2
nặng nề, quá mức
to an excessive or immoderate degree, especially regarding consumption or use
Các ví dụ
They were eating heavily at the buffet.
Họ đang ăn nhiều tại bữa tiệc tự chọn.
02
nặng nề, mạnh mẽ
with great force, pressure, or intensity
Các ví dụ
She leaned heavily against the wall.
Cô ấy mạnh mẽ dựa vào tường.
2.1
nặng nề, sâu sắc
in a way that feels mentally or emotionally oppressive
Các ví dụ
His conscience pressed heavily after the mistake.
Lương tâm của anh ấy đè nặng nặng nề sau sai lầm.
2.2
nặng nề, chậm chạp
in a way that suggests physical bulk or ponderous movement
Các ví dụ
He stomped heavily up the stairs.
Anh ấy bước lên cầu thang một cách nặng nề.
2.3
nặng nề, khó khăn
in a labored, strained, or difficult manner
Các ví dụ
The patient was coughing heavily.
Bệnh nhân ho dữ dội.
2.4
nặng nề, một cách nặng nề
in a slow, deliberate way that suggests sadness or emotional weight
Các ví dụ
They looked at each other heavily.
Họ nhìn nhau một cách nặng nề.
03
nặng nề, kiên cố
in a manner suited for heavy-duty use
Các ví dụ
He wore heavily padded gear.
Anh ấy mặc trang bị được nặng nề đệm.
Cây Từ Vựng
heavily
heavy
heave



























