heavenward
hea
he
ven
vən
vēn
ward
wɔ:d
vawd
heavenwards

Định nghĩa và ý nghĩa của "heavenward"trong tiếng Anh

heavenward
01

hướng lên trời, về phía thiên đường

directed or moving toward the sky or heaven 
heavenward definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The angel's wings fluttered in a heavenward direction. 

Đôi cánh của thiên thần vỗ nhẹ theo hướng lên trời.

heavenward
01

về phía trời, theo hướng lên trời

in the direction of the sky or a higher spiritual realm 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The smoke from the incense drifted heavenward. 

Khói từ hương trầm bay lên trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng