Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heavenward
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
direction, movement, space
Các ví dụ
The angel's wings fluttered in a heavenward direction.
Đôi cánh của thiên thần vỗ nhẹ theo hướng lên trời.
LanGeek



























