heavenly
hea
ˈhɛ
he
ven
vən
vēn
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "heavenly"trong tiếng Anh

heavenly
01

thiên đường, thần thánh

associated with or reminiscent of a divine heaven 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heavenly
so sánh hơn
more heavenly
có thể phân cấp
Các ví dụ
They believed their deceased loved ones were now residing in a heavenly realm. 

Họ tin rằng những người thân đã khuất của họ hiện đang cư ngụ trong một vương quốc thiên đường.

02

thuộc thiên đường, thuộc thần thánh

of or belonging to heaven or god 
03

thuộc về trời, thiên đường

of or relating to the sky 
04

thiên đường, thần thánh

used to describe something that is extremely delightful, blissful, or perfect, often invoking a sense of pure enjoyment or pleasure 
Các ví dụ
The view from the mountaintop was absolutely heavenly at sunset. 

Cảnh nhìn từ đỉnh núi lúc hoàng hôn thực sự thiên đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng