heavens
hea
ˈhɛ
he
vens
vənz
vēnz
heaves

Định nghĩa và ý nghĩa của "heavens"trong tiếng Anh

Heavens
01

thiên đường, bầu trời

the apparent surface of the imaginary sphere on which celestial bodies appear to be projected 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
heavens
01

Trời ơi!, Ôi trời!

used to express surprise, disbelief, or astonishment, often in a dramatic or emphatic way 
Các ví dụ
Heavens! I didn't expect to see you here! 

Trời ơi! Tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng