Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Due
01
phần đáng được, cái được hưởng
something that is rightfully owed or deserved by someone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
dues
Các ví dụ
After years of hard work, he finally received the recognition that was his due.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng nhận được sự công nhận mà anh ấy xứng đáng.
due
01
đến hạn, phải trả
(of a payment, debt, etc.) scheduled or required to be paid immediately or at a specific time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The rent is due on the first of every month.
Tiền thuê đến hạn vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.
02
thích hợp, xứng đáng
appropriate or expected given the particular circumstances
Các ví dụ
With all due respect, I disagree with your assessment of the situation.
Với tất cả sự tôn trọng xứng đáng, tôi không đồng ý với đánh giá của bạn về tình hình.
Các ví dụ
The report is due by the end of the week.
Báo cáo phải hoàn thành vào cuối tuần.
04
đúng mức, thích hợp
sufficient or adequate in fulfilling a need, obligation, or responsibility
Các ví dụ
The project requires due attention to ensure all details are properly handled.
Dự án yêu cầu sự chú ý đầy đủ để đảm bảo tất cả các chi tiết được xử lý đúng cách.
05
được hưởng, xứng đáng
(of things) rightfully owed or mandated as part of a legal or moral duty
Các ví dụ
He fought to reclaim what was rightfully due to him after the dispute.
Anh ấy đã chiến đấu để đòi lại những gì đáng được hưởng sau cuộc tranh chấp.
due
01
trực tiếp, chính xác
in an exact or direct direction in relation to a point on the compass
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The hikers continued due east until they reached the river.
Những người leo núi tiếp tục đi thẳng về phía đông cho đến khi họ đến con sông.



























