due
due
dju:
dyoo
gnudewcuehew

Định nghĩa và ý nghĩa của "due"trong tiếng Anh

01

phần đáng được, cái được hưởng

something that is rightfully owed or deserved by someone 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
dues
Các ví dụ
After years of hard work, he finally received the recognition that was his due. 

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng nhận được sự công nhận mà anh ấy xứng đáng.

02

lệ phí, khoản đóng góp

a required or obligatory payment, such as a fee or membership cost 
Các ví dụ
He had been paying his union dues faithfully for over a decade. 

Ông đã trả phí công đoàn của mình một cách trung thành trong hơn một thập kỷ.

01

đến hạn, phải trả

(of a payment, debt, etc.) scheduled or required to be paid immediately or at a specific time 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The rent is due on the first of every month. 

Tiền thuê đến hạn vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.

02

thích hợp, xứng đáng

appropriate or expected given the particular circumstances 
Các ví dụ
With all due respect, I disagree with your assessment of the situation. 

Với tất cả sự tôn trọng xứng đáng, tôi không đồng ý với đánh giá của bạn về tình hình.

03

đến hạn, dự kiến

expected or required to happen or arrive at a certain time 
Các ví dụ
The report is due by the end of the week. 

Báo cáo phải hoàn thành vào cuối tuần.

04

đúng mức, thích hợp

sufficient or adequate in fulfilling a need, obligation, or responsibility 
Các ví dụ
The project requires due attention to ensure all details are properly handled. 

Dự án yêu cầu sự chú ý đầy đủ để đảm bảo tất cả các chi tiết được xử lý đúng cách.

05

được hưởng, xứng đáng

(of things) rightfully owed or mandated as part of a legal or moral duty 
Các ví dụ
He fought to reclaim what was rightfully due to him after the dispute. 

Anh ấy đã chiến đấu để đòi lại những gì đáng được hưởng sau cuộc tranh chấp.

06

xứng đáng, đến hạn

(of people) reaching a point where something, such as a reward or payment, is deserved or expected 
Các ví dụ
After years of hard work, she was due for a promotion. 

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đáng được thăng chức.

01

trực tiếp, chính xác

in an exact or direct direction in relation to a point on the compass 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The hikers continued due east until they reached the river. 

Những người leo núi tiếp tục đi thẳng về phía đông cho đến khi họ đến con sông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng