Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Due
01
phần đáng được, cái được hưởng
something that is rightfully owed or deserved by someone
Các ví dụ
He felt it was his due to be included in the decision-making process.
Anh ấy cảm thấy đó là quyền lợi của mình khi được tham gia vào quá trình ra quyết định.
due
01
đến hạn, phải trả
(of a payment, debt, etc.) scheduled or required to be paid immediately or at a specific time
Các ví dụ
The bill was due yesterday, and now there ’s a late fee.
Hóa đơn đã đến hạn thanh toán ngày hôm qua, và bây giờ có phí trễ hạn.
02
thích hợp, xứng đáng
appropriate or expected given the particular circumstances
Các ví dụ
The ceremony was conducted with all due formality and tradition.
Buổi lễ được tiến hành với tất cả sự trang trọng và truyền thống đúng mực.
Các ví dụ
Her presentation is due tomorrow morning.
Bài thuyết trình của cô ấy phải có vào sáng mai.
04
đúng mức, thích hợp
sufficient or adequate in fulfilling a need, obligation, or responsibility
Các ví dụ
The report was completed with due diligence and care.
Báo cáo đã được hoàn thành với sự đầy đủ siêng năng và cẩn thận.
05
được hưởng, xứng đáng
(of things) rightfully owed or mandated as part of a legal or moral duty
Các ví dụ
The court ruled that damages were due to the victim in the case.
Tòa án phán quyết rằng thiệt hại là phải trả cho nạn nhân trong vụ án.
due
01
trực tiếp, chính xác
in an exact or direct direction in relation to a point on the compass
Các ví dụ
We'll drive due west for another hour before stopping for a break.
Chúng tôi sẽ lái xe đúng hướng tây thêm một giờ nữa trước khi dừng lại nghỉ ngơi.



























