Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
distant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most distant
so sánh hơn
more distant
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their house is located in a distant village in the mountains.
Ngôi nhà của họ nằm trong một ngôi làng xa xôi trên núi.
Các ví dụ
His distant manner made it hard for anyone to connect with him.
Cách cư xử xa cách của anh ấy khiến mọi người khó kết nối với anh ấy.
03
xa, xa cách
having a connection that is not close or direct, as in a remote familial or social relationship
Các ví dụ
He found out he had a distant cousin living in another country.
Anh ấy phát hiện ra mình có một người họ hàng xa sống ở một đất nước khác.
Các ví dụ
His distant childhood memories often brought him nostalgia.
Những kỷ niệm xa xôi thời thơ ấu của anh ấy thường mang lại cho anh ấy nỗi nhớ nhà.



























