sour
sour
saʊə
sawe
scour
sower
sowre

Định nghĩa và ý nghĩa của "sour"trong tiếng Anh

01

chua, có vị chua

having a sharp acidic taste like lemon 
sour definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sourest
so sánh hơn
sourer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The green apple had a delightfully sour and crisp flavor. 

Quả táo xanh có vị chua và giòn một cách thú vị.

02

chua, hỏng

deteriorated or gone bad, often with an acidic or unpleasant quality 
Các ví dụ
The milk had turned sour after being left out for too long. 

Sữa đã trở nên chua sau khi để bên ngoài quá lâu.

03

chua, hăng

(of smell) unpleasantly sharp, acidic, or stale 
Các ví dụ
Her breath was always sour, which made it hard for others to be close to her. 

Hơi thở của cô ấy luôn chua, điều này khiến người khác khó có thể gần gũi với cô ấy.

04

chua, cáu kỉnh

exhibiting a mood or demeanor marked by irritation or displeasure 
Các ví dụ
His sour expression made it clear he wasn't pleased with the decision. 

Biểu hiện chua chát của anh ấy cho thấy rõ rằng anh ấy không hài lòng với quyết định.

05

lệch tông, không đúng nhạc

off-key or inaccurate in pitch 
Các ví dụ
The singer's sour notes during the performance were noticeable even to the casual listener. 

Những nốt lệch của ca sĩ trong buổi biểu diễn có thể nhận thấy ngay cả với người nghe bình thường.

06

chua, đắng

falling short of the usual or expected standard 
Các ví dụ
The movie received sour reviews due to its lackluster plot and weak performances. 

Bộ phim nhận được những đánh giá chua chát do cốt truyện nhạt nhẽo và diễn xuất yếu.

07

chua, có tính axit

referring to soil that has a low pH level, making it acidic and potentially less suitable for growing certain types of plants 
Các ví dụ
The farmer discovered that the soil in his field was sour, which affected the crop yields. 

Người nông dân phát hiện ra rằng đất trong cánh đồng của mình bị chua, điều này ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.

08

chua, chứa lưu huỳnh

refering to petroleum or natural gas that contains a significant amount of sulfur compounds, making it more challenging to process and refine 
Các ví dụ
The oil field is known for its sour crude, requiring extensive treatment to remove sulfur compounds. 

Mỏ dầu được biết đến với dầu thô chua, đòi hỏi xử lý kỹ lưỡng để loại bỏ các hợp chất lưu huỳnh.

01

độ chua, vị chua

the quality or degree of being acidic, often affecting taste or pH level 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The sour of the lemon juice added a tangy flavor to the dish. 

Vị chua của nước chanh đã thêm hương vị chua cay vào món ăn.

02

chua

a cocktail made with a base spirit, citrus juice, and sweetener, typically served over ice 
Các ví dụ
I ordered a whiskey sour for a classic cocktail experience. 

Tôi đã gọi một ly whiskey sour để trải nghiệm cocktail cổ điển.

01

chua, lên men

to become acidic or tart in taste 
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
sour
ngôi thứ ba số ít
sours
hiện tại phân từ
souring
quá khứ đơn
soured
quá khứ phân từ
soured
Các ví dụ
The milk began to sour after being left out overnight. 

Sữa bắt đầu chua sau khi để qua đêm.

02

làm chua, lên men

to make something taste tangy or tart by adding acid or letting it ferment 

acidify

Transitive
Các ví dụ
She sours the milk by leaving it out on the counter for too long. 

Cô ấy làm chua sữa bằng cách để nó trên quầy quá lâu.

03

làm chua, làm hỏng

to cause something to become negative, unpleasant, or less favorable 
Transitive
Các ví dụ
The constant delays soured the team's enthusiasm for the project. 

Những sự chậm trễ liên tục đã làm giảm sự nhiệt tình của nhóm đối với dự án.

04

chua lại, xấu đi

to gradually turn unpleasant, often due to a change in circumstances or emotions 
Intransitive
Các ví dụ
Their once close relationship soured as misunderstandings piled up. 

Mối quan hệ từng rất thân thiết của họ đã trở nên xấu đi khi những hiểu lầm chất chồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng