Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tanginess
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
tanginesses
Các ví dụ
The tanginess of the citrus added a refreshing burst to the marinade.
Vị chua của trái cây họ cam quýt đã thêm một sự bùng nổ sảng khoái vào nước ướp.
Cây Từ Vựng
tanginess
tangy
tang



























