Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tanginess
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The tanginess of the yogurt balanced the richness of the curry perfectly.
Vị chua của sữa chua cân bằng hoàn hảo với vị béo của cà ri.
Cây Từ Vựng
tanginess
tangy
tang



























